Quy định mới của Bộ Công Thương yêu cầu doanh nghiệp ghi nhận và lưu trữ đầy đủ thông tin từ sản xuất đến phân phối, nhằm minh bạch chuỗi thực phẩm và tăng khả năng cạnh tranh của hàng Việt.

Từ năm 2026 bắt buộc truy xuất nguồn gốc thực phẩm: Bước chuyển lớn của chuỗi cung ứng Việt

Từ năm 2026, việc truy xuất nguồn gốc thực phẩm sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Quy định được nêu trong Thông tư 11/2026/TT-BCT ban hành ngày 27/2, nhằm nâng cao minh bạch chuỗi cung ứng, tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm và tạo nền tảng để hàng hóa Việt Nam tiếp cận sâu hơn các thị trường quốc tế.

Vì sao truy xuất nguồn gốc thực phẩm trở thành yêu cầu bắt buộc?

Trong nhiều năm qua, vấn đề minh bạch nguồn gốc thực phẩm luôn là mối quan tâm lớn của người tiêu dùng và cơ quan quản lý.

Theo số liệu từ các cơ quan quản lý chuyên ngành, mỗi năm Việt Nam ghi nhận hàng trăm vụ việc liên quan đến vi phạm quy định về an toàn thực phẩm. Một phần nguyên nhân xuất phát từ việc không xác định được rõ nguồn gốc nguyên liệu và quy trình sản xuất.

Trong bối cảnh đó, Bộ Công Thương ban hành Thông tư 11/2026/TT-BCT, yêu cầu các doanh nghiệp:

  • Ghi nhận đầy đủ thông tin về nguồn gốc nguyên liệu

  • Lưu trữ dữ liệu sản xuất, chế biến, vận chuyển

  • Cung cấp thông tin truy xuất khi cơ quan quản lý hoặc người tiêu dùng yêu cầu

Việc thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp cơ quan quản lý nhanh chóng xác định nguyên nhân khi xảy ra sự cố thực phẩm, đồng thời tăng khả năng giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng.

Đây cũng là xu hướng đang được áp dụng rộng rãi tại nhiều thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản, nơi yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe đối với nông sản và thực phẩm nhập khẩu.

cong-nghe-truy-xuat-nguon-goc-thuc-pham-1772763425.png
Infographic quy trình truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Doanh nghiệp thực phẩm sẽ chịu tác động như thế nào?

Quy định mới đặt ra nhiều yêu cầu kỹ thuật đối với các doanh nghiệp trong chuỗi thực phẩm, đặc biệt là các đơn vị sản xuất và chế biến quy mô nhỏ và vừa.

Các doanh nghiệp cần:

  • Thiết lập hệ thống quản lý dữ liệu sản phẩm

  • Lưu trữ thông tin nguyên liệu và nhà cung cấp

  • Theo dõi quá trình chế biến và vận chuyển

  • Gắn mã truy xuất (QR code hoặc hệ thống điện tử tương đương)

Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ quản lý và đào tạo nhân sự, nhất là trong khâu số hóa dữ liệu.

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để nâng tầm thương hiệu thực phẩm Việt.

Khi chuỗi sản xuất minh bạch hơn, doanh nghiệp sẽ dễ dàng:

  • Tăng niềm tin của người tiêu dùng

  • Tham gia các hệ thống phân phối hiện đại

  • Mở rộng thị trường xuất khẩu

Nông dân được lợi gì khi tham gia hệ thống truy xuất?

infographic-1772763677.png

Truy xuất nguồn gốc không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp chế biến, mà còn liên quan trực tiếp đến người sản xuất ban đầu – nông dân và hợp tác xã.

Khi tham gia chuỗi truy xuất, người nông dân sẽ phải ghi nhận các thông tin cơ bản như:

  • giống cây trồng hoặc vật nuôi

  • quy trình chăm sóc

  • thời gian thu hoạch

  • việc sử dụng phân bón hoặc thuốc bảo vệ thực vật

Việc này giúp sản phẩm nông nghiệp minh bạch hơn về chất lượng và quy trình sản xuất, từ đó dễ dàng tiếp cận các doanh nghiệp thu mua lớn hoặc thị trường xuất khẩu.

Trong nhiều mô hình liên kết chuỗi, nông sản có hệ thống truy xuất rõ ràng thường được mua với giá cao hơn 10–20% so với sản phẩm không có chứng nhận nguồn gốc.

Đồng thời, việc áp dụng công nghệ truy xuất cũng mở ra cơ hội chuyển đổi số trong nông nghiệp, giúp quản lý sản xuất hiệu quả hơn.

Thách thức khi triển khai truy xuất nguồn gốc

Dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai truy xuất nguồn gốc trên diện rộng vẫn đối mặt một số khó khăn.

Một trong những rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống công nghệ và quản lý dữ liệu.

Ngoài ra, chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam còn tồn tại nhiều khâu trung gian, khiến việc kết nối dữ liệu giữa nông dân – doanh nghiệp – nhà phân phối chưa thật sự đồng bộ.

Theo các chuyên gia ngành nông nghiệp, thách thức lớn nhất nằm ở thói quen sản xuất truyền thống, khi nhiều hộ sản xuất nhỏ chưa quen với việc ghi chép và quản lý thông tin sản phẩm.

Do đó, quá trình triển khai cần đi kèm với:

  • chương trình đào tạo kỹ thuật

  • hỗ trợ chuyển đổi số cho nông dân

  • chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ

Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì từ bây giờ?

Để thích ứng với quy định mới trước năm 2026, các doanh nghiệp thực phẩm nên bắt đầu xây dựng hệ thống truy xuất ngay từ giai đoạn hiện tại.

Một số giải pháp được khuyến nghị gồm:

1. Áp dụng mã QR truy xuất nguồn gốc
Giúp người tiêu dùng kiểm tra thông tin sản phẩm nhanh chóng.

2. Số hóa dữ liệu chuỗi cung ứng
Lưu trữ toàn bộ thông tin sản xuất, vận chuyển và phân phối.

3. Liên kết chặt chẽ với vùng nguyên liệu
Đảm bảo dữ liệu đầu vào được ghi nhận đầy đủ từ khâu sản xuất.

4. Thử nghiệm các công nghệ mới
Một số doanh nghiệp đã bắt đầu áp dụng blockchain hoặc nền tảng dữ liệu truy xuất số để nâng cao độ tin cậy của thông tin sản phẩm.

Việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp lý, mà còn tạo lợi thế cạnh tranh khi thị trường ngày càng đề cao tính minh bạch và an toàn thực phẩm.

Truy xuất nguồn gốc – xu hướng tất yếu của ngành thực phẩm

Thông tư 11/2026/TT-BCT đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hiện đại hóa quản lý chuỗi thực phẩm tại Việt Nam.

Khi hệ thống truy xuất được triển khai đồng bộ, chuỗi cung ứng thực phẩm sẽ minh bạch hơn, giúp:

  • tăng niềm tin của người tiêu dùng

  • nâng cao chất lượng sản phẩm

  • mở rộng cơ hội xuất khẩu

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng cao, truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng thương hiệu thực phẩm Việt Nam bền vững và đáng tin cậy.